Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của throw: threw – thrown

ném, vứt

throw là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “ném, vứt”. Quá khứ đơn (V2) của throw là threw và quá khứ phân từ (V3) là thrown. Hãy học ba dạng cùng nhau: throw – threw – thrown.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

throw

/θrəʊ/

Past Simple

threw

/θruː/

Past Participle

thrown

/θrəʊn/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · throw

Don't throw plastic bottles in the regular bin.

Đừng vứt chai nhựa vào thùng rác thông thường.

Past Simple · threw

He threw the ball over the fence by accident.

Anh ấy vô tình ném quả bóng qua hàng rào.

Past Participle · thrown

The old furniture has been thrown away.

Đồ đạc cũ đã bị vứt đi rồi.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I throw
he / she / it throws
I threwI have thrown
Hiện tại tiếp diễn:I am throwing  ·  he / she / it is throwing

Hướng dẫn ngữ pháp

throw thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (throw – threw – thrown), nên cần học riêng từng dạng.

  • Quá khứ đơn (V2) – threw: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – thrown: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you throw…? / I didn’t throw.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi nhanh

Câu nào đúng?

Câu hỏi thường gặp về throw

Quá khứ của throw là gì?
Quá khứ đơn (V2) của throw là threw.
V3 của throw là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của throw là thrown.
Ba dạng của động từ throw là gì?
throw – threw – thrown (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
throw nghĩa là gì?
throw nghĩa là “ném, vứt”.
throw là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
throw là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là threw, không phải throwed.
Quá khứ của throw: threw – thrown (ném)