Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của shine: shone – shone

chiếu sáng, tỏa sáng

shine là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “chiếu sáng, tỏa sáng”. Quá khứ đơn (V2) của shine là shone và quá khứ phân từ (V3) là shone. Hãy học ba dạng cùng nhau: shine – shone – shone.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

shine

/ʃaɪn/

Past Simple

shone

/ʃɒn/

Past Participle

shone

/ʃɒn/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · shine

The stars shine brightly in the desert sky.

Những vì sao lấp lánh trên bầu trời sa mạc.

Past Simple · shone

The sun shone all day during our picnic.

Mặt trời chiếu sáng suốt buổi dã ngoại của chúng tôi.

Past Participle · shone

Her talent has shone in every performance.

Tài năng của cô ấy tỏa sáng trong mọi màn trình diễn.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I shine
he / she / it shines
I shoneI have shone
Hiện tại tiếp diễn:I am shining  ·  he / she / it is shining

Hướng dẫn ngữ pháp

shine thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (shone). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.

  • Quá khứ đơn (V2) – shone: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – shone: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you shine…? / I didn’t shine.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi thường gặp về shine

Quá khứ của shine là gì?
Quá khứ đơn (V2) của shine là shone.
V3 của shine là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của shine là shone.
Ba dạng của động từ shine là gì?
shine – shone – shone (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
shine nghĩa là gì?
shine nghĩa là “chiếu sáng, tỏa sáng”.
Quá khứ của shine: shone – shone (chiếu sáng)