Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của stick: stuck – stuck

dán, dính, mắc kẹt

stick là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “dán, dính, mắc kẹt”. Quá khứ đơn (V2) của stick là stuck và quá khứ phân từ (V3) là stuck. Hãy học ba dạng cùng nhau: stick – stuck – stuck.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

stick

/stɪk/

Past Simple

stuck

/stʌk/

Past Participle

stuck

/stʌk/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · stick

Wet leaves stick to your shoes.

Lá ướt dính vào giày.

Past Simple · stuck

He stuck the poster on his bedroom wall.

Anh ấy dán tấm áp phích lên tường phòng ngủ.

Past Participle · stuck

The car has been stuck in the mud for hours.

Chiếc xe đã bị mắc kẹt trong bùn hàng giờ liền.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I stick
he / she / it sticks
I stuckI have stuck
Hiện tại tiếp diễn:I am sticking  ·  he / she / it is sticking

Hướng dẫn ngữ pháp

stick thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (stuck). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.

  • Quá khứ đơn (V2) – stuck: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – stuck: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you stick…? / I didn’t stick.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi nhanh

Câu nào đúng?

Câu hỏi thường gặp về stick

Quá khứ của stick là gì?
Quá khứ đơn (V2) của stick là stuck.
V3 của stick là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của stick là stuck.
Ba dạng của động từ stick là gì?
stick – stuck – stuck (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
stick nghĩa là gì?
stick nghĩa là “dán, dính, mắc kẹt”.
stick là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
stick là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là stuck, không phải sticked.
Quá khứ của stick: stuck – stuck (dán)