Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của spread: spread – spread

lan rộng, rải, phết

spread là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “lan rộng, rải, phết”. Quá khứ đơn (V2) của spread là spread và quá khứ phân từ (V3) là spread. Hãy học ba dạng cùng nhau: spread – spread – spread.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

spread

/spred/

Past Simple

spread

/spred/

Past Participle

spread

/spred/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · spread

Birds spread seeds across the forest.

Chim phát tán hạt giống khắp khu rừng.

Past Simple · spread

The news spread quickly through the village.

Tin tức lan nhanh khắp làng.

Past Participle · spread

The disease has spread to neighbouring countries.

Dịch bệnh đã lan sang các nước láng giềng.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I spread
he / she / it spreads
I spreadI have spread
Hiện tại tiếp diễn:I am spreading  ·  he / she / it is spreading

Hướng dẫn ngữ pháp

spread thuộc nhóm AAA: cả ba dạng giống hệt nhau (spread – spread – spread). Vì động từ không thay đổi, thì của câu được thể hiện qua ngữ cảnh – trợ động từ như have, had hoặc trạng từ thời gian như yesterday.

  • Quá khứ đơn (V2) – spread: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – spread: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you spread…? / I didn’t spread.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi nhanh

Câu nào đúng?

Câu hỏi thường gặp về spread

Quá khứ của spread là gì?
Quá khứ đơn (V2) của spread là spread.
V3 của spread là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của spread là spread.
Ba dạng của động từ spread là gì?
spread – spread – spread (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
spread nghĩa là gì?
spread nghĩa là “lan rộng, rải, phết”.
spread là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
spread là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là spread, không phải spreaded.
Quá khứ của spread: spread – spread (lan rộng)