Quá khứ của shut: shut – shut
đóng
shut là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “đóng”. Quá khứ đơn (V2) của shut là shut và quá khứ phân từ (V3) là shut. Hãy học ba dạng cùng nhau: shut – shut – shut.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/ʃʌt/
Past Simple
/ʃʌt/
Past Participle
/ʃʌt/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · shut
Please shut the gate behind you.
Làm ơn đóng cổng lại sau khi đi qua.
Past Simple · shut
She shut the laptop and went for a walk.
Cô ấy gập máy tính lại rồi ra ngoài đi dạo.
Past Participle · shut
The factory has been shut for repairs.
Nhà máy đã đóng cửa để sửa chữa.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I shut he / she / it shuts | I shut | I have shut |
| Hiện tại tiếp diễn:I am shutting · he / she / it is shutting | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
shut thuộc nhóm AAA: cả ba dạng giống hệt nhau (shut – shut – shut). Vì động từ không thay đổi, thì của câu được thể hiện qua ngữ cảnh – trợ động từ như have, had hoặc trạng từ thời gian như yesterday.
- Quá khứ đơn (V2) – shut: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – shut: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you shut…? / I didn’t shut.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về shut
- Quá khứ của shut là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của shut là shut.
- V3 của shut là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của shut là shut.
- Ba dạng của động từ shut là gì?
- shut – shut – shut (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- shut nghĩa là gì?
- shut nghĩa là “đóng”.
- shut là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- shut là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là shut, không phải shutted.