Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của hold: held – held

cầm, giữ, tổ chức

hold là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “cầm, giữ, tổ chức”. Quá khứ đơn (V2) của hold là held và quá khứ phân từ (V3) là held. Hãy học ba dạng cùng nhau: hold – held – held.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

hold

/həʊld/

Past Simple

held

/held/

Past Participle

held

/held/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · hold

Please hold the door for the next person.

Bạn làm ơn giữ cửa cho người phía sau nhé.

Past Simple · held

She held her daughter's hand as they crossed the street.

Cô ấy nắm tay con gái khi hai mẹ con băng qua đường.

Past Participle · held

The meeting will be held in the main hall.

Cuộc họp sẽ được tổ chức tại hội trường chính.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I hold
he / she / it holds
I heldI have held
Hiện tại tiếp diễn:I am holding  ·  he / she / it is holding

Cụm từ thường gặp

hold hands

nắm tay

hold on

chờ một chút

hold a meeting

tổ chức cuộc họp

Hướng dẫn ngữ pháp

hold thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (held). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.

  • Quá khứ đơn (V2) – held: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – held: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you hold…? / I didn’t hold.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi nhanh

Câu nào đúng?

Câu hỏi thường gặp về hold

Quá khứ của hold là gì?
Quá khứ đơn (V2) của hold là held.
V3 của hold là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của hold là held.
Ba dạng của động từ hold là gì?
hold – held – held (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
hold nghĩa là gì?
hold nghĩa là “cầm, giữ, tổ chức”.
hold là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
hold là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là held, không phải holded.
Quá khứ của hold: held – held (cầm)