Quá khứ của keep: kept – kept
giữ, cất, tiếp tục
keep là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “giữ, cất, tiếp tục”. Quá khứ đơn (V2) của keep là kept và quá khứ phân từ (V3) là kept. Hãy học ba dạng cùng nhau: keep – kept – kept.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/kiːp/
Past Simple
/kept/
Past Participle
/kept/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · keep
I keep my old photos in a wooden box.
Tôi cất những bức ảnh cũ trong một chiếc hộp gỗ.
Past Simple · kept
She kept the secret for many years.
Cô ấy đã giữ bí mật suốt nhiều năm.
Past Participle · kept
He has kept his promise to visit every month.
Anh ấy đã giữ đúng lời hứa tháng nào cũng đến thăm.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I keep he / she / it keeps | I kept | I have kept |
| Hiện tại tiếp diễn:I am keeping · he / she / it is keeping | ||
Cụm từ thường gặp
keep in touch
giữ liên lạc
keep a promise
giữ lời hứa
keep calm
giữ bình tĩnh
Hướng dẫn ngữ pháp
keep thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (kept). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – kept: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – kept: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you keep…? / I didn’t keep.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về keep
- Quá khứ của keep là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của keep là kept.
- V3 của keep là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của keep là kept.
- Ba dạng của động từ keep là gì?
- keep – kept – kept (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- keep nghĩa là gì?
- keep nghĩa là “giữ, cất, tiếp tục”.
- keep là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- keep là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là kept, không phải keeped.