Quá khứ của begin: began – begun
bắt đầu
begin là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “bắt đầu”. Quá khứ đơn (V2) của begin là began và quá khứ phân từ (V3) là begun. Hãy học ba dạng cùng nhau: begin – began – begun.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/bɪˈɡɪn/
Past Simple
/bɪˈɡæn/
Past Participle
/bɪˈɡʌn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · begin
Classes begin at nine o'clock sharp.
Các lớp học bắt đầu đúng chín giờ.
Past Simple · began
The concert began with a piano solo.
Buổi hòa nhạc mở đầu bằng một màn độc tấu piano.
Past Participle · begun
The meeting had already begun when I arrived.
Khi tôi đến thì cuộc họp đã bắt đầu rồi.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I begin he / she / it begins | I began | I have begun |
| Hiện tại tiếp diễn:I am beginning · he / she / it is beginning | ||
Cụm từ thường gặp
begin with
bắt đầu bằng
Hướng dẫn ngữ pháp
begin thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (begin – began – begun), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – began: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – begun: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you begin…? / I didn’t begin.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về begin
- Quá khứ của begin là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của begin là began.
- V3 của begin là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của begin là begun.
- Ba dạng của động từ begin là gì?
- begin – began – begun (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- begin nghĩa là gì?
- begin nghĩa là “bắt đầu”.
- begin là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- begin là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là began, không phải beginned.