Skip to main content
Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

ring

/rɪŋ/

make bell sound, call

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

ring

Past Simple

rang

Past Participle

rung

Câu ví dụ

Dạng nguyên · ring

The church bells ring every hour.

Past Simple · rang

The phone rang in the middle of the night.

Past Participle · rung

The alarm has rung three times already.

Quy luật chia động từ

Cả ba dạng đều khác nhau — nhóm này cần luyện tập nhiều nhất.

Động từ cùng quy luật