← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc
Quá khứ của ring: rang – rung
reo, rung chuông, gọi điện
ring là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “reo, rung chuông, gọi điện”. Quá khứ đơn (V2) của ring là rang và quá khứ phân từ (V3) là rung. Hãy học ba dạng cùng nhau: ring – rang – rung.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
ring
/rɪŋ/
Past Simple
rang
/ræŋ/
Past Participle
rung
/rʌŋ/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · ring
The church bells ring every hour.
Chuông nhà thờ đổ mỗi giờ một lần.
Past Simple · rang
The phone rang in the middle of the night.
Điện thoại reo vào lúc nửa đêm.
Past Participle · rung
The alarm has rung three times already.
Chuông báo đã reo ba lần rồi.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I ring he / she / it rings | I rang | I have rung |
| Hiện tại tiếp diễn:I am ringing · he / she / it is ringing | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
ring thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (ring – rang – rung), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – rang: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – rung: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you ring…? / I didn’t ring.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về ring
- Quá khứ của ring là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của ring là rang.
- V3 của ring là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của ring là rung.
- Ba dạng của động từ ring là gì?
- ring – rang – rung (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- ring nghĩa là gì?
- ring nghĩa là “reo, rung chuông, gọi điện”.
- ring là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- ring là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là rang, không phải ringed.