Quá khứ của sleep: slept – slept
ngủ
sleep là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “ngủ”. Quá khứ đơn (V2) của sleep là slept và quá khứ phân từ (V3) là slept. Hãy học ba dạng cùng nhau: sleep – slept – slept.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/sliːp/
Past Simple
/slept/
Past Participle
/slept/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · sleep
Babies sleep up to sixteen hours a day.
Trẻ sơ sinh ngủ tới mười sáu tiếng mỗi ngày.
Past Simple · slept
I slept badly because of the noise outside.
Tôi ngủ không ngon vì tiếng ồn bên ngoài.
Past Participle · slept
He has slept through his alarm again.
Anh ấy lại ngủ quên, không nghe thấy chuông báo thức.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I sleep he / she / it sleeps | I slept | I have slept |
| Hiện tại tiếp diễn:I am sleeping · he / she / it is sleeping | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
sleep thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (slept). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – slept: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – slept: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you sleep…? / I didn’t sleep.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về sleep
- Quá khứ của sleep là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của sleep là slept.
- V3 của sleep là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của sleep là slept.
- Ba dạng của động từ sleep là gì?
- sleep – slept – slept (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- sleep nghĩa là gì?
- sleep nghĩa là “ngủ”.
- sleep là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- sleep là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là slept, không phải sleeped.