Quá khứ của shake: shook – shaken
lắc, rung, bắt (tay)
shake là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “lắc, rung, bắt (tay)”. Quá khứ đơn (V2) của shake là shook và quá khứ phân từ (V3) là shaken. Hãy học ba dạng cùng nhau: shake – shook – shaken.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/ʃeɪk/
Past Simple
/ʃʊk/
Past Participle
/ˈʃeɪkən/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · shake
Always shake the bottle before opening.
Luôn lắc chai trước khi mở.
Past Simple · shook
They shook hands and agreed on the deal.
Họ bắt tay nhau và chốt thỏa thuận.
Past Participle · shaken
The whole town was shaken by the earthquake.
Cả thị trấn rung chuyển vì trận động đất.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I shake he / she / it shakes | I shook | I have shaken |
| Hiện tại tiếp diễn:I am shaking · he / she / it is shaking | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
shake thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (shake – shook – shaken), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – shook: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – shaken: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you shake…? / I didn’t shake.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về shake
- Quá khứ của shake là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của shake là shook.
- V3 của shake là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của shake là shaken.
- Ba dạng của động từ shake là gì?
- shake – shook – shaken (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- shake nghĩa là gì?
- shake nghĩa là “lắc, rung, bắt (tay)”.
- shake là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- shake là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là shook, không phải shaked.