Quá khứ của freeze: froze – frozen
đóng băng, đông lạnh
freeze là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “đóng băng, đông lạnh”. Quá khứ đơn (V2) của freeze là froze và quá khứ phân từ (V3) là frozen. Hãy học ba dạng cùng nhau: freeze – froze – frozen.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/friːz/
Past Simple
/frəʊz/
Past Participle
/ˈfrəʊzn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · freeze
Water freezes at zero degrees Celsius.
Nước đóng băng ở không độ C.
Past Simple · froze
The lake froze completely last January.
Tháng Một năm ngoái, mặt hồ đã đóng băng hoàn toàn.
Past Participle · frozen
The vegetables have been frozen for later use.
Rau đã được cấp đông để dùng dần.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I freeze he / she / it freezes | I froze | I have frozen |
| Hiện tại tiếp diễn:I am freezing · he / she / it is freezing | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
freeze thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (freeze – froze – frozen), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – froze: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – frozen: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you freeze…? / I didn’t freeze.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về freeze
- Quá khứ của freeze là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của freeze là froze.
- V3 của freeze là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của freeze là frozen.
- Ba dạng của động từ freeze là gì?
- freeze – froze – frozen (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- freeze nghĩa là gì?
- freeze nghĩa là “đóng băng, đông lạnh”.
- freeze là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- freeze là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là froze, không phải freezed.