Skip to main content
Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

ride

/raɪd/

travel on/in

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

ride

Past Simple

rode

Past Participle

ridden

Câu ví dụ

Dạng nguyên · ride

I ride my bike to work when the weather is nice.

Past Simple · rode

She rode a horse for the first time on holiday.

Past Participle · ridden

This motorcycle has been ridden only on weekends.

Quy luật chia động từ

Cả ba dạng đều khác nhau — nhóm này cần luyện tập nhiều nhất.

Động từ cùng quy luật