Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của ride: rode – ridden

đi (xe đạp, xe máy), cưỡi (ngựa)

ride là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “đi (xe đạp, xe máy), cưỡi (ngựa)”. Quá khứ đơn (V2) của ride là rode và quá khứ phân từ (V3) là ridden. Hãy học ba dạng cùng nhau: ride – rode – ridden.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

ride

/raɪd/

Past Simple

rode

/rəʊd/

Past Participle

ridden

/ˈrɪdn/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · ride

I ride my bike to work when the weather is nice.

Tôi đạp xe đi làm khi trời đẹp.

Past Simple · rode

She rode a horse for the first time on holiday.

Cô ấy cưỡi ngựa lần đầu tiên trong một kỳ nghỉ.

Past Participle · ridden

This motorcycle has been ridden only on weekends.

Chiếc xe máy này chỉ được chạy vào cuối tuần.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I ride
he / she / it rides
I rodeI have ridden
Hiện tại tiếp diễn:I am riding  ·  he / she / it is riding

Hướng dẫn ngữ pháp

ride thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (ride – rode – ridden), nên cần học riêng từng dạng.

  • Quá khứ đơn (V2) – rode: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – ridden: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you ride…? / I didn’t ride.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi nhanh

Câu nào đúng?

Câu hỏi thường gặp về ride

Quá khứ của ride là gì?
Quá khứ đơn (V2) của ride là rode.
V3 của ride là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của ride là ridden.
Ba dạng của động từ ride là gì?
ride – rode – ridden (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
ride nghĩa là gì?
ride nghĩa là “đi (xe đạp, xe máy), cưỡi (ngựa)”.
ride là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
ride là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là rode, không phải rided.
Quá khứ của ride: rode – ridden (đi (xe đạp, xe máy))