← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc
Quá khứ của swim: swam – swum
bơi
swim là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “bơi”. Quá khứ đơn (V2) của swim là swam và quá khứ phân từ (V3) là swum. Hãy học ba dạng cùng nhau: swim – swam – swum.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
swim
/swɪm/
Past Simple
swam
/swæm/
Past Participle
swum
/swʌm/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · swim
Dolphins swim incredibly fast.
Cá heo bơi cực kỳ nhanh.
Past Simple · swam
We swam in the lake every day last summer.
Mùa hè năm ngoái, ngày nào chúng tôi cũng bơi ở hồ.
Past Participle · swum
She has swum across the Channel twice.
Cô ấy đã hai lần bơi qua eo biển Manche.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I swim he / she / it swims | I swam | I have swum |
| Hiện tại tiếp diễn:I am swimming · he / she / it is swimming | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
swim thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (swim – swam – swum), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – swam: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – swum: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you swim…? / I didn’t swim.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về swim
- Quá khứ của swim là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của swim là swam.
- V3 của swim là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của swim là swum.
- Ba dạng của động từ swim là gì?
- swim – swam – swum (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- swim nghĩa là gì?
- swim nghĩa là “bơi”.
- swim là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- swim là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là swam, không phải swimmed.