Skip to main content
Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

swim

/swɪm/

move through water

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

swim

Past Simple

swam

Past Participle

swum

Câu ví dụ

Dạng nguyên · swim

Dolphins swim incredibly fast.

Past Simple · swam

We swam in the lake every day last summer.

Past Participle · swum

She has swum across the channel twice.

Quy luật chia động từ

Cả ba dạng đều khác nhau — nhóm này cần luyện tập nhiều nhất.

Động từ cùng quy luật