Quá khứ của build: built – built
xây, xây dựng
build là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “xây, xây dựng”. Quá khứ đơn (V2) của build là built và quá khứ phân từ (V3) là built. Hãy học ba dạng cùng nhau: build – built – built.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/bɪld/
Past Simple
/bɪlt/
Past Participle
/bɪlt/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · build
They build affordable houses for young families.
Họ xây nhà ở giá phải chăng cho các gia đình trẻ.
Past Simple · built
The Romans built this bridge two thousand years ago.
Người La Mã đã xây cây cầu này cách đây hai nghìn năm.
Past Participle · built
A new hospital has been built near the station.
Một bệnh viện mới vừa được xây gần nhà ga.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I build he / she / it builds | I built | I have built |
| Hiện tại tiếp diễn:I am building · he / she / it is building | ||
Cụm từ thường gặp
build trust
xây dựng lòng tin
build up
tăng dần, tích tụ
Hướng dẫn ngữ pháp
build thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (built). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – built: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – built: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you build…? / I didn’t build.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về build
- Quá khứ của build là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của build là built.
- V3 của build là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của build là built.
- Ba dạng của động từ build là gì?
- build – built – built (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- build nghĩa là gì?
- build nghĩa là “xây, xây dựng”.
- build là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- build là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là built, không phải builded.