← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc
Quá khứ của eat: ate – eaten
ăn
eat là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “ăn”. Quá khứ đơn (V2) của eat là ate và quá khứ phân từ (V3) là eaten. Hãy học ba dạng cùng nhau: eat – ate – eaten.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
eat
/iːt/
Past Simple
ate
/et/, /eɪt/
Past Participle
eaten
/ˈiːtn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · eat
We eat dinner together as a family every evening.
Tối nào cả nhà chúng tôi cũng ăn tối cùng nhau.
Past Simple · ate
He ate three slices of pizza at the party.
Anh ấy đã ăn ba miếng pizza ở bữa tiệc.
Past Participle · eaten
Have you eaten anything since breakfast?
Từ bữa sáng đến giờ bạn đã ăn gì chưa?
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I eat he / she / it eats | I ate | I have eaten |
| Hiện tại tiếp diễn:I am eating · he / she / it is eating | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
eat thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (eat – ate – eaten), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – ate: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – eaten: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you eat…? / I didn’t eat.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về eat
- Quá khứ của eat là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của eat là ate.
- V3 của eat là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của eat là eaten.
- Ba dạng của động từ eat là gì?
- eat – ate – eaten (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- eat nghĩa là gì?
- eat nghĩa là “ăn”.
- eat là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- eat là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là ate, không phải eated.