Quá khứ của wring: wrung – wrung
vắt
wring là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “vắt”. Quá khứ đơn (V2) của wring là wrung và quá khứ phân từ (V3) là wrung. Hãy học ba dạng cùng nhau: wring – wrung – wrung.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/rɪŋ/
Past Simple
/rʌŋ/
Past Participle
/rʌŋ/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · wring
Wring the towel thoroughly before hanging it up.
Hãy vắt thật kỹ khăn tắm trước khi phơi.
Past Simple · wrung
She wrung the water out of her swimsuit.
Cô ấy vắt nước khỏi bộ đồ bơi.
Past Participle · wrung
The cloth had been wrung almost dry.
Mảnh vải đã được vắt gần như khô.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I wring he / she / it wrings | I wrung | I have wrung |
| Hiện tại tiếp diễn:I am wringing · he / she / it is wringing | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
wring thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (wrung). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – wrung: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – wrung: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you wring…? / I didn’t wring.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về wring
- Quá khứ của wring là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của wring là wrung.
- V3 của wring là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của wring là wrung.
- Ba dạng của động từ wring là gì?
- wring – wrung – wrung (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- wring nghĩa là gì?
- wring nghĩa là “vắt”.
- wring là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- wring là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là wrung, không phải wringed.