Skip to main content
A128 từ(20 từ vựng + 8 bài tập)

Mạo từ: a / an / the

Chạm vào thẻ để lật, sau đó đánh dấu mức độ bạn biết nó.

0 / 28 reviewed
Mạo Từ Không Xác Định: a

a book

/ə bʊk/

tap to reveal

a book

/ə bʊk/

“I am reading a book.”

Space or ↑ to reveal