Skip to main content
A129 từ(21 từ vựng + 8 bài tập)

Động từ "to be"

Chạm vào thẻ để lật, sau đó đánh dấu mức độ bạn biết nó.

0 / 29 reviewed
Forms: am / is / are

I am

/aɪ æm/

tap to reveal

I am

/aɪ æm/

“I am a student.”

Space or ↑ to reveal