Skip to main content
A225 từ(17 từ vựng + 8 bài tập)

So sánh hơn & nhất

Chạm vào thẻ để lật, sau đó đánh dấu mức độ bạn biết nó.

0 / 25 reviewed
Tính Từ Ngắn (-er)

taller

/ˈtɔːlər/

tap to reveal

taller

/ˈtɔːlər/

“My brother is taller than me.”

Space or ↑ to reveal