Skip to main content
A223 từ(15 vocab + 8 exercises)

Tương lai: will / going to

Chạm vào thẻ để lật, sau đó đánh dấu mức độ bạn biết nó.

0 / 23 reviewed
will (quyết định tức thì, dự đoán)

I'll call

/aɪl kɔːl/

tap to reveal

I'll call

/aɪl kɔːl/

I'll call you back in five minutes.

Space or ↑ to reveal