Skip to main content
B126 từ(18 từ vựng + 8 bài tập)

Danh động từ & Động từ nguyên thể

Chạm vào thẻ để lật, sau đó đánh dấu mức độ bạn biết nó.

0 / 26 reviewed
Động Từ Đi Kèm Danh Động Từ (-ing)

enjoy reading

/ɪnˈdʒɔɪ ˈriːdɪŋ/

tap to reveal

enjoy reading

/ɪnˈdʒɔɪ ˈriːdɪŋ/

“I enjoy reading novels.”

Space or ↑ to reveal