Skip to main content
B221 từ(13 từ vựng + 8 bài tập)

Khiếm khuyết Hoàn thành: must have / should have

Chạm vào thẻ để lật, sau đó đánh dấu mức độ bạn biết nó.

0 / 21 reviewed
must have (suy luận logic về quá khứ)

must have left

/mʌst həv left/

tap to reveal

must have left

/mʌst həv left/

“She must have left already — her car is gone.”

Space or ↑ to reveal