Skip to main content
B222 từ(14 từ vựng + 8 bài tập)

Bị động (mọi thì)

Chạm vào thẻ để lật, sau đó đánh dấu mức độ bạn biết nó.

0 / 22 reviewed
Bị Động Thì Hiện Tại & Quá Khứ Hoàn Thành

has been finished

/həz bɪn ˈfɪnɪʃt/

tap to reveal

has been finished

/həz bɪn ˈfɪnɪʃt/

“The report has been finished.”

Space or ↑ to reveal