Skip to main content
B122 từ(14 từ vựng + 8 bài tập)

Bị động (cơ bản)

Chạm vào thẻ để lật, sau đó đánh dấu mức độ bạn biết nó.

0 / 22 reviewed
Bị Động Thì Hiện Tại Đơn (is/are + past participle)

is made

/ɪz meɪd/

tap to reveal

is made

/ɪz meɪd/

“Cheese is made from milk.”

Space or ↑ to reveal