Skip to main content
A228 từ(20 từ vựng + 8 bài tập)

Past Simple (thì quá khứ đơn)

Chạm vào thẻ để lật, sau đó đánh dấu mức độ bạn biết nó.

0 / 28 reviewed
Động Từ Có Quy Tắc (-ed)

worked

/wɜːkt/

tap to reveal

worked

/wɜːkt/

“I worked late yesterday.”

Space or ↑ to reveal