Skip to main content
A224 từ(16 từ vựng + 8 bài tập)

Giới từ Thời gian & Nơi chốn

Chạm vào thẻ để lật, sau đó đánh dấu mức độ bạn biết nó.

0 / 24 reviewed
in (tháng, năm, buổi trong ngày)

in May

/ɪn meɪ/

tap to reveal

in May

/ɪn meɪ/

“My birthday is in May.”

Space or ↑ to reveal