Skip to main content
A222 từ(14 từ vựng + 8 bài tập)

Present Continuous (thì hiện tại tiếp diễn)

Chạm vào thẻ để lật, sau đó đánh dấu mức độ bạn biết nó.

0 / 22 reviewed
Đang Xảy Ra Ngay Bây Giờ

am reading

/əm ˈriːdɪŋ/

tap to reveal

am reading

/əm ˈriːdɪŋ/

“I am reading a book at the moment.”

Space or ↑ to reveal