Skip to main content
B124 từ(16 từ vựng + 8 bài tập)

Present Perfect (thì hiện tại hoàn thành)

Chạm vào thẻ để lật, sau đó đánh dấu mức độ bạn biết nó.

0 / 24 reviewed
Kinh Nghiệm Sống (ever / never)

have visited

/həv ˈvɪzɪtɪd/

tap to reveal

have visited

/həv ˈvɪzɪtɪd/

“I have visited Paris three times.”

Space or ↑ to reveal