Skip to main content
English
Road
Bài Học
Lộ Trình
Luyện Tập
Động từ bất quy tắc
Câu đố hàng ngày
Kiểm tra trình độ
Thêm ▾
⌘K
🇻🇳
Trang chủ
/
Luyện Tập
/
Đại từ Nhân xưng
A1
23 từ
(17 vocab + 6 exercises)
Đại từ Nhân xưng
Chạm vào thẻ để lật, sau đó đánh dấu mức độ bạn biết nó.
0 / 23 reviewed
Đại Từ Chủ Ngữ
I
/aɪ/
tap to reveal
I
/aɪ/
“I am a student.”
✗
Still learning
✓
Know it!
Space or ↑ to reveal
←
Trước
A1
Present Simple
Tiếp
→
Danh từ Số nhiều
A1
← Tất cả bài luyện tập
Quay lại bài học