Skip to main content
A225 từ(15 từ vựng + 10 bài tập)

Lượng từ: some / any / much / many

Chạm vào thẻ để lật, sau đó đánh dấu mức độ bạn biết nó.

0 / 25 reviewed
some (câu khẳng định & đề nghị)

some milk

/sʌm mɪlk/

tap to reveal

some milk

/sʌm mɪlk/

“There is some milk in the fridge.”

Space or ↑ to reveal