Skip to main content
B123 từ(13 từ vựng + 10 bài tập)

Mệnh đề Quan hệ

Chạm vào thẻ để lật, sau đó đánh dấu mức độ bạn biết nó.

0 / 23 reviewed
who (chỉ người)

the man who

/ðə mæn huː/

tap to reveal

the man who

/ðə mæn huː/

“The man who called is my friend.”

Space or ↑ to reveal