A114 từ

This / That / These / Those

Chạm vào thẻ để lật, sau đó đánh dấu mức độ bạn biết nó.

0 / 14 reviewed
This (singular, near)

this book

/ðɪs bʊk/

tap to reveal

this book

/ðɪs bʊk/

This book is very interesting.

Space or ↑ to reveal