Skip to main content
B221 từ(13 vocab + 8 exercises)

wish / if only

Chạm vào thẻ để lật, sau đó đánh dấu mức độ bạn biết nó.

0 / 21 reviewed
Ước Muốn về Hiện Tại (wish + quá khứ)

wish I had

/wɪʃ aɪ hæd/

tap to reveal

wish I had

/wɪʃ aɪ hæd/

I wish I had more time.

Space or ↑ to reveal