Verb Tenses: Verbs Change Form
Tiếng Việt không chia động từ theo thì — thời gian được thể hiện qua các từ như 'đã', 'đang', 'sẽ'. Trong tiếng Anh, bản thân động từ phải thay đổi hình thức để thể hiện thì.
✗Yesterday I go to school. Last week she eat rice.
✓Yesterday I went to school. Last week she ate rice.
Articles: a, an, the
Tiếng Việt không có mạo từ. Tiếng Anh yêu cầu 'a/an' (mạo từ không xác định) hoặc 'the' (mạo từ xác định) trước hầu hết các danh từ đếm được.
✗I want apple. She is teacher.
✓I want an apple. She is a teacher.
Plural Nouns Need -s / -es
Trong tiếng Việt, số nhiều thường được thể hiện qua từ đếm (ví dụ: 'hai con mèo'). Trong tiếng Anh, danh từ số nhiều thường phải thêm '-s' hoặc '-es'.
✗I have two cat. She bought three book.
✓I have two cats. She bought three books.
Subject Is Always Required
Tiếng Việt thường bỏ chủ ngữ khi đã rõ ràng từ ngữ cảnh. Tiếng Anh luôn yêu cầu có chủ ngữ rõ ràng trong câu.
✗Is very hot today. Went to the market yesterday.
✓It is very hot today. I went to the market yesterday.
Third person -s (he / she / it)
Động từ tiếng Việt không thay đổi theo ngôi: 'tôi đi', 'nó đi' đều dùng 'đi'. Trong tiếng Anh, ở thì hiện tại đơn, động từ phải thêm -s/-es khi chủ ngữ là he, she, it hoặc một danh từ số ít.
✗She work every day. He go to school by bus.
✓She works every day. He goes to school by bus.
Verb 'to be' with adjectives
Trong tiếng Việt, tính từ làm vị ngữ trực tiếp: 'Tôi mệt', 'Cô ấy đẹp' — không cần động từ 'là'. Tiếng Anh bắt buộc phải có động từ to be (am/is/are) trước tính từ.
✗I tired. She very beautiful. They hungry.
✓I am tired. She is very beautiful. They are hungry.
Questions with do / does / did
Câu hỏi tiếng Việt dùng cấu trúc 'có ... không?' hoặc lên giọng cuối câu. Tiếng Anh cần trợ động từ do/does/did ở đầu câu, và động từ chính ở dạng nguyên thể.
✗You like coffee? She works here? He came yesterday?
✓Do you like coffee? Does she work here? Did he come yesterday?
Negation: don't / doesn't / didn't
Tiếng Việt chỉ cần đặt 'không' trước động từ: 'Tôi không thích'. Tiếng Anh cần trợ động từ do/does/did + not, và động từ chính trở về dạng nguyên thể.
✗I not like it. She not work here. He not came yesterday.
✓I don't like it. She doesn't work here. He didn't come yesterday.
Present continuous: am / is / are + -ing
Tiếng Việt dùng 'đang' đứng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra: 'Tôi đang đọc'. Tiếng Anh cần cấu trúc be (am/is/are) + động từ thêm đuôi -ing.
✗I read a book now. She eat lunch. They watch TV.
✓I am reading a book now. She is eating lunch. They are watching TV.
Present perfect vs. past simple
Tiếng Việt dùng 'đã' cho mọi hành động trong quá khứ. Tiếng Anh phân biệt: past simple (I went) cho thời điểm cụ thể đã xong, present perfect (I have gone) cho kết quả còn liên quan đến hiện tại.
✗I already eat lunch. Did you ever visit London?
✓I have already eaten lunch. Have you ever visited London?
Prepositions: in / on / at
Giới từ tiếng Việt như 'trong', 'trên', 'ở' không tương ứng một-một với tiếng Anh. In dùng cho không gian bao quanh hoặc tháng/năm; on dùng cho bề mặt hoặc ngày cụ thể; at dùng cho địa điểm cụ thể hoặc giờ.
✗I live on Vietnam. She arrives in Monday at morning.
✓I live in Vietnam. She arrives on Monday in the morning.
Comparatives: -er and more
Tiếng Việt dùng 'hơn' đặt sau tính từ: 'cao hơn', 'đẹp hơn'. Tiếng Anh thêm -er vào tính từ ngắn (taller, faster) hoặc dùng 'more' trước tính từ dài (more beautiful), và luôn có 'than' khi so sánh.
✗She is tall more than me. This book is interesting more.
✓She is taller than me. This book is more interesting.
Countable vs. uncountable: many / much
Tiếng Việt không phân biệt danh từ đếm được và không đếm được — đều dùng 'nhiều'. Tiếng Anh dùng 'many' với danh từ đếm được số nhiều (many books) và 'much' với danh từ không đếm được (much water, much money).
✗I don't have many money. There are much people here.
✓I don't have much money. There are many people here.
Subject pronouns: I / you are mandatory
Đại từ tiếng Việt thay đổi theo quan hệ (em, anh, chị, cô, bác...) và thường được bỏ khi rõ ngữ cảnh. Tiếng Anh chỉ có một bộ đại từ đơn giản (I, you, he, she...) nhưng bắt buộc phải nói ra trong mọi câu.
✗Am a student. Are you ready? Yes, am ready.
✓I am a student. Are you ready? Yes, I am ready.
There is / there are for existence
Tiếng Việt dùng 'có' để diễn tả sự tồn tại: 'Có một con mèo trên ghế'. Tiếng Anh cần cấu trúc 'there is' (số ít) hoặc 'there are' (số nhiều) ở đầu câu.
✗Have a cat on the chair. Have three books on the desk.
✓There is a cat on the chair. There are three books on the desk.
Adjective before noun
Trong tiếng Việt, tính từ đứng sau danh từ: 'nhà đẹp', 'xe đỏ'. Trong tiếng Anh, tính từ phải đứng trước danh từ: 'beautiful house', 'red car'.
✗I bought a car red. She has a house big.
✓I bought a red car. She has a big house.
Future: will / be going to
Tiếng Việt dùng 'sẽ' đặt trước động từ cho mọi tương lai. Tiếng Anh dùng 'will + động từ nguyên thể' cho quyết định/dự đoán, hoặc 'be going to + động từ' cho kế hoạch đã định trước.
✗Tomorrow I will going to the park. I will to call you.
✓Tomorrow I am going to the park. I will call you.
Possessive 's (apostrophe + s)
Tiếng Việt diễn tả sở hữu bằng 'của': 'sách của Lan', 'mẹ của tôi'. Tiếng Anh thêm 's vào sau người sở hữu: 'Lan's book', 'my mother' — và thứ tự đảo ngược so với tiếng Việt.
✗The book of Lan is new. The car of my father is red.
✓Lan's book is new. My father's car is red.