Skip to main content
C223 từ(15 từ vựng + 8 bài tập)

Thành ngữ & Cụm cố định

Chạm vào thẻ để lật, sau đó đánh dấu mức độ bạn biết nó.

0 / 23 reviewed
Thành Ngữ Thông Dụng

break the ice

/breɪk ði aɪs/

tap to reveal

break the ice

/breɪk ði aɪs/

“He told a joke to break the ice.”

Space or ↑ to reveal