Skip to main content
A127 từ(19 từ vựng + 8 bài tập)

Danh từ Số nhiều

Chạm vào thẻ để lật, sau đó đánh dấu mức độ bạn biết nó.

0 / 27 reviewed
Số Nhiều Thông Thường (+s)

books

/bʊks/

tap to reveal

books

/bʊks/

“I have many books at home.”

Space or ↑ to reveal