Skip to main content
A127 từ(19 từ vựng + 8 bài tập)

Present Simple (thì hiện tại đơn)

Chạm vào thẻ để lật, sau đó đánh dấu mức độ bạn biết nó.

0 / 27 reviewed
Thói Quen & Hoạt Động Hằng Ngày

wake up

/weɪk ʌp/

tap to reveal

wake up

/weɪk ʌp/

“I wake up at seven every day.”

Space or ↑ to reveal