Skip to main content
C123 từ(15 từ vựng + 8 bài tập)

Tỉnh lược & Thay thế

Chạm vào thẻ để lật, sau đó đánh dấu mức độ bạn biết nó.

0 / 23 reviewed
Tỉnh Lược Cụm Động Từ

I want to

/aɪ wɒnt tə/

tap to reveal

I want to

/aɪ wɒnt tə/

“I want to, but I can't (go).”

Space or ↑ to reveal